-
Kế hoạch vận tải
-
Đội xe
-
Khách hàng
-
Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ
-
Shipping company
-
Nháp
| No. | Mã K/H | Tên K/H | Số D/N | 20F | 40F | Container type | Tấn Ko vỏ | Number of containers | Nhập Xuất | Shipping company | Bill/Booking | Pickup point (for empty containers/goods) | Destination | Drop-off point (shell/cart) | Time | Order limit (cases/items) | OPS | Revenue | Note | Vehicle number | Drive | Combine | KM | VJC/SUB | Ghi chú PVT | Accountant's confirmation | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Vnpost | Tcty Bưu điện VN | VNP-260601 | 1 | HC | 8.6 | MSNU8856020 | Import | Msc | S2601788458 | Mr. Chung | 7,050,000 | KCN Thăng Long 3, Bình Xuyên, Phú Thọ, Mr Long 0981.614.782 | 15H-096.18 | ĐV Minh | VJC | 06/02/2026 00:00 | ||||||||||
| 10 | Vnpost | Tcty Bưu điện VN | VNP-260601 | 1 | HC | 8.3 | MSMU7151730 | Import | Msc | S2601788464 | Mr. Chung | 6,120,000 | Kho NQ VNPost KCN Đồng Văn 3, Ninh Bình, Mr Quỳnh 0938896689 | 15H-112.82 | PV Sơn | VJC | 06/02/2026 00:00 | ||||||||||
| 9 | Vnpost | Tcty Bưu điện VN | VNP-260601 | 1 | HC | 8.6 | MEDU7490345 | Import | Msc | S2601788474 | Mr. Chung | 6,120,000 | Kho NQ VNPost KCN Đồng Văn 3, Ninh Bình, Mr Quỳnh 0938896689 | 15H-108.76 | ĐV Lợi | VJC | 06/02/2026 00:00 | ||||||||||
| 17 | CHR | CH Robinson | 1 | HC | 7 | OOCU6321441 | Import | Cosco | 550434219NAA | C.HITC-Tân Cảng | Nomura, HP | 06/01/2026 08:30 | 17H 30/05/2026 | Thùy | Hàng kẹp chì, hạn lệnh | Sub-Halos | VJC | 06/01/2026 00:00 | |||||||||
| 18 | CHR | CH Robinson | 1 | HC | 7 | OOCU9392135 | Import | Cosco | 550469706NAA | C.HITC-Tân Cảng | Nomura, HP | 06/01/2026 08:30 | 17H 30/05/2026 | Thùy | Hàng kẹp chì, hạn lệnh | Sub-Halos | VJC | 06/01/2026 00:00 | |||||||||
| 3 | TTV | Toyota Tsusho | 1 | 12 | Mượn vỏ | Export | L/hệ Ms.Thoan 0975461873; Y/c lái xe mặc áo phản quang, đội mũ+giày bảo hộ; Xe lấy pallet Thái Bình trả Nomura | 15F-015.45 | LQ Trung | 1 | VJC | KH vỏ trả VSIP Thủy Nguyên 01/06 | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||||||
| 6 | KSV | Kisco Vietnam | 1 | DC | 4 | WHSU0003963 | Import | WHL | ILGJ2602925401 | C.Tân Vũ, HP | Nomura, HP | Vũ | Hàng kẹp chì | 15H-096.18 | ĐV Minh | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||
| 18 | TTV | Toyota Tsusho | 1 | DC | 4 | TCLU7170732 | Import | ONE | ONEYNGOG08899400 | C.Tân Vũ, HP | Nomura, HP | VŨ | Hàng kẹp chì | 15H-166.83 | VV Cương | 1 | VJC | KẸP ĐÔI | 06/02/2026 00:00 | ||||||||
| 4 | TTV | Toyota Tsusho | 1 | 12 | Mượn vỏ | Export | Liên hệ Ms.Thoan 0975461873; Y/c lái xe mặc áo phản quang, đội mũ+giày bảo hộ; Xe lấy pallet Thái Bình trả Nomura | 15F-015.45 | LQ Trung | 1 | VJC | Kết hợp vỏ HD-Sankyu | 06/03/2026 00:00 | ||||||||||||||
| 10 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260602 | 1 | HC | 15 | ONEU6799312 | Import | ONE | ONEYNGOG09073300 | 06/01/2026 08:00 | 9/6/2026 | H.Chung | Kho Akira | 15H-112.82 | PV Sơn | 1 | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||
| 4 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260602 | 1 | HC | 15 | TGBU4266397 | Import | ONE | ONEYNGOG09073300 | 06/01/2026 08:00 | 9/6/2026 | H.Chung | 15G-000.22 | PĐ Đại | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||
| 16 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260602 | 1 | HC | 19 | TLLU4816597 | Import | ONE | ONEYNGOG09073300 | 06/01/2026 08:00 | 09/06/2026 | H.Chung | 15H-166.83 | VV Cương | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||
| 11 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260614 | 1 | HC | 13 | ONEU6799312 | Export | ONE | HANG66132800 | 06/01/2026 10:00 | H.Chung | re-use Kho Akira | 15H-112.82 | PV Sơn | 1 | VJC | KẾT HỢP | 06/01/2026 00:00 | ||||||||
| 1 | CHR | CH Robinson | 1 | HC | 14 | Export | OOCL | 2169430770 | 10H 05/06 | Thùy | Hàng kẹp chì định vị, Y/c không thay đổi thông tin xe; hun trùng trước khi hạ cảng, hạ cảng trước 14h | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||||||
| 17 | KSV | Kisco Vietnam | 1 | DC | 10 | KKTU8030339 | Import | ONE | TYHP-F260509605 | Vũ | Hàng kẹp chì, Y/c đặt sau; Cont nguy hiểm; Y/c xé tem trước khi rời khỏi cảng | 15H-144.52 | ĐVH Quang | 1 | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||
| 18 | KSN | Kasanam | 1 | DC | 4 | TRHU2777025 | Import | ONE | TYHP018/26 | Thùy | Hàng kẹp chì, Cont nguy hiểm; Y/c xé tem trước khi rời khỏi cảng | 15H-144.52 | ĐVH Quang | 1 | VJC | KẸP ĐÔI | 06/04/2026 00:00 | ||||||||||
| 12 | HTV | Honda Trading VN | 1 | HC | 10 | FDCU0508671 | Import | C.Nam Đình Vũ, HP | TP.Hà Nội | 06/01/2026 08:00 | Hiền Anh | GSK- Chương Mỹ Hà Nội | 15H-113.54 | PV Hậu | VJC | 06/01/2026 00:00 | |||||||||||
| 1 | TTV | Toyota Tsusho | 1 | 12 | Mượn vỏ | Export | 2169430770 | Liên hệ Ms.Thoan 0975461873; Y/c lái xe mặc áo phản quang, đội mũ+đi giày bảo hộ; Xe lấy pallet Thái Bình trả về Nomura | 06/05/2026 00:00 | ||||||||||||||||||
| 1 | HTV | Honda Trading VN | 1 | HC | 10 | GLDU9348240 | Import | C.Nam Đình Vũ, HP | TP.Hà Nội | Hiền Anh | GSK- Chương Mỹ Hà Nội | 15F-015.17 | PV Huy | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||||
| 14 | HTV | Honda Trading VN | 1 | DC | 10 | TCLU3895443 | Import | C.Nam Đình Vũ, HP | TP.Hà Nội | 06/01/2026 08:00 | Hiền Anh | GSK- chương mỹ, hà nội | 15H-119.60 | TT Dũng | VJC | 06/01/2026 00:00 | |||||||||||
| 9 | HTV | Honda Trading VN | 1 | HC | 10 | TCLU9728741 | Import | C.Nam Đình Vũ, HP | TP.Hà Nội | 06/01/2026 08:00 | Hiền Anh | GSK- Chương Mỹ Hà Nội | 15H-108.76 | ĐV Lợi | VJC | 06/01/2026 00:00 | |||||||||||
| 7 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 25 | Export | Vijaco HP | T.Ninh Bình | 06/01/2026 13:00 | Mượn vỏ đóng hàng tại VJC 8h cùng ngày trả Minebar | 15H-096.18 | ĐV Minh | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||||||
| 1 | INOAC | Inoac Vietnam | 260602 | 1 | HC | 2 | TP.Hà Nội | TP.Hải Phòng | 06/01/2026 08:00 | Dương | 4,390,000 | hang RU | 06/03/2026 | ||||||||||||||
| 8 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 25 | Export | Vijaco HP | T.Ninh Bình | 06/01/2026 13:00 | Mượn vỏ đóng hàng tại VJC 8h cùng ngày trả Minebar | 15H-098.62 | PV Trường | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||||||
| 13 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 10 | Export | Vijaco HP | T.Ninh Bình | 06/01/2026 13:00 | Mượn vỏ đóng hàng tại VJC 8h cùng ngày trả Minebar | 15H-118.56 | NA Đức | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||||||
| 15 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 10 | CAAU2893621 | Import | C.CP Đình Vũ, HP | TP. Phú Thọ | 06/01/2026 08:00 | Hiền Anh | Trả hàng 4 nơi thứ tự: Vap (Văn Lâm,Hưng Yên)=>Astemo Vĩnh Phuc=> Honda VP(kho DCC)=> Honda VP(Kho SP) | 15H-144.52 | ĐVH Quang | VJC | 06/01/2026 00:00 | ||||||||||||
| 4 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 21 | Export | Vijaco HP | TP.Hà Nội | 2026-06-02T18:00 | Mượn vỏ đóng hàng tại VJC 16h 01/06 , trả 6h 02/06 FCC. KCN Thăng Long, Hà Nội | 15G-000.22 | PĐ Đại | 1 | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||||
| 14 | Mitani | Aureole Mitani-HD | MITANI(OI)-260601 | 1 | DC | 21 | DYLU2122468 | Import | PCSLBSHPC2601063 | Vũ | Mitani, KCN Đại An, Hải Dương, Ms.Nhàn 0981934358 | 15H-119.60 | TT Dũng | VJC | 06/02/2026 00:00 | ||||||||||||
| 15 | Mitani | Aureole Mitani-HD | MITANI(OI)-260601 | 1 | DC | 21 | DYLU2126632 | Import | PCSLBSHPC2601063 | 2026-06-01T14:00 | Vũ | Mitani, KCN Đại An, Hải Dương, Ms.Nhàn 0981934358 | 15H-119.60 | TT Dũng | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||
| 12 | Mitani | Aureole Mitani-HD | MITANI(OI)-260601 | 1 | DC | 21 | FTAU1939436 | Import | PCSLBSHPC2601063 | Vũ | Mitani, KCN Đại An, Hải Dương, Ms.Nhàn 0981934358 | 15H-118.56 | NA Đức | VJC | 06/02/2026 00:00 | ||||||||||||
| 13 | Mitani | Aureole Mitani-HD | MITANI(OI)-260601 | 1 | DC | 21 | SEGU2306196 | Import | PCSLBSHPC2601063 | 2026-06-01T14:00 | Vũ | Mitani, KCN Đại An, Hải Dương, Ms.Nhàn 0981934358 | 15H-118.56 | NA Đức | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||
| 2 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 10 | FFAU7416728 | Import | hiền anh | Trả Honda, Phú Thọ | 15F-015.45 | LQ Trung | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||||||
| 1 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260618 | 0 | 1 | HC | 13 | Export | SITC | EHPH26055255 | Hoàng Chun | 15F-015.17 | PV Huy | 1 | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||
| 5 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260619 | 0 | 1 | HC | 13 | Export | SITC | EHPH26055255 | 2026-06-02T13:00 | Hoàng Chun | 15G-000.22 | PĐ Đại | 1 | VJC | 06/02/2026 00:00 | ||||||||||
| 7 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 23 | TBJU7538586 | Import | hien anh | Trả Honda, Phú Thọ | 15H-098.62 | PV Trường | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||||||
| 11 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260603 | 1 | HC | 15 | SITU9066290 | Import | SITC | SITNGHP266488 | TC189 | AKIRA | SITCĐV | 2026-06-03T08:45 | Hoàng Chun | Kho 4-Akira | 15H-113.54 | PV Hậu | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | ||||||
| 16 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260602 | 0 | 1 | HC | 15 | ONEU5917405 | Import | ONE | ONEYNGOG09073300 | Hoàng Chun | 15H-144.52 | ĐVH Quang | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||
| 5 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 25.5 | HAMU2779738 | Import | 2026-06-02T08:00 | Hiền Anh | Kho Sankyu, KCN Tân Trường, Hải Dương | 15F-015.45 | LQ Trung | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 16 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 25.5 | HLBU1640861 | Import | 2026-06-02T08:00 | Hiền Anh | Kho Sankyu, KCN Tân Trường, Hải Dương | 15H-144.52 | ĐVH Quang | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 11 | FCH | Fujikura HP | 1 | DC | 8 | WHSU6660820 | Import | WHL | 008GX25738 | C.Tân Vũ, HP | Nomura, HP | MR THÙY /MR HIẾU | 15H-113.54 | PV Hậu | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||
| 19 | NPK | Nippon Kodo VN | 1 | 10 | Export | Thùy/Hiếu | Kẹp đôi | 15H-166.83 | VV Cương | 1 | VJC | 06/02/2026 00:00 | |||||||||||||||
| 5 | INOAC | Inoac Vietnam | 260608 | 1 | HC | 2 | MSNU8856020 | 2026-06-02T18:00 | Dương | Hàng RU vỏ khách VNPost | 15G-000.22 | PĐ Đại | 1 | VJC | RU vỏ AKIRA | 06/01/2026 00:00 | |||||||||||
| 13 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260602 | 1 | HC | 19 | ONEU6206952 | Import | ONE | ONEYNGOG09073300 | TANVU | TBHN | HM | 2026-06-03T07:00 | Hoàng Chun | Nhà máy TBHN | 15H-118.56 | NA Đức | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | ||||||
| 17 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 0 | 1 | HC | 13 | ONEU5917405 | Export | ONE | HANG71656800 | TBHN | AKIRA | SITCĐV | 2026-06-02T13:30 | Hoàng Chun | RU lô 260602, đóng hàng tại kho Akira | 15H-144.52 | ĐVH Quang | 1 | VJC | KẾT HỢP | 06/02/2026 00:00 | |||||
| 6 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260620 | 1 | HC | 13 | Export | SITC | EHPH26055255 | SITCĐV | AKIRA | CĐV | 2026-06-03T08:31 | Hoàng Chun | Kho Akira | 15G-000.22 | PĐ Đại | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||
| 2 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260620 | 1 | HC | 13 | Export | SITC | EHPH26055255 | SITCĐV | AKIRA | CĐV | 2026-06-03T10:00 | Hoàng Chun | Kho Akira | 15F-015.17 | PV Huy | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||
| 18 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260621 | 1 | HC | 13 | Export | SITC | EHPH26055255 | SITCĐV | AKIRA | CĐV | 2026-06-03T13:30 | Hoàng Chun | Kho Akira | 15H-166.83 | VV Cương | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||
| 2 | HTV | Honda Trading VN | 1 | HC | 21 | Import | 15F-015.17 | PV Huy | 1 | VJC | KH vỏ AKIRA | 06/01/2026 16:54 | |||||||||||||||
| 8 | INOAC | Inoac Vietnam | 260606 | 1 | HC | 2 | TBJU7538586 | QMHN | VSIP TN | 2026-06-02T08:00 | Dương | Hàng RU khách HTV (Honda Phú Thọ) phát sinh KH 18h 01/06/26 | 15H-098.62 | PV Trường | 1 | VJC | 06/02/2026 00:00 | ||||||||||
| 9 | FCH | Fujikura HP | RF | 8 | TTNU8801175 | Import | ONE | ONEYTYOG63599300 | TANVU | NMR | 2026-06-03T10:30 | Thùy/Hiếu | Cont lạnh, y/c mooc 40 kèm máy phát điện | 15H-108.76 | ĐV Lợi | VJC | 06/03/2026 00:00 | ||||||||||
| 10 | FCH | Fujikura HP | 1 | 6 | SITU2620902 | Import | SITC | SITTKHP2605203 | TC189 | NMR | 2026-06-03T14:00 | Thùy/Hiếu | 15H-112.82 | PV Sơn | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||
| 12 | Lihit | Lihit Lab VN | 1 | HC | 9 | MOFU1405580 | S2026-SMZ-HPH-0080 | NMR | 2026-06-04T13:26 | Vũ | 15H-113.54 | PV Hậu | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||||
| 13 | One | Onetrans Logistics | 1 | HC | JJ | JJCHPSHY602049 | HP | NMR | NĐV | 2026-06-04T13:30 | Thùy | Cty General Electric HP, KCN Nomura, Ms Nhàn 0914500556 | 15H-118.56 | NA Đức | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||
| 14 | INOAC | Inoac Vietnam | 260610 | 1 | HC | 2 | ONEU6206952 | QMHN | VSIP TN | 2026-06-03T08:00 | Dương | Hàng RU khách TBHN | 15H-118.56 | NA Đức | 1 | VJC | Kết hợp vỏ | 06/03/2026 00:00 | |||||||||
| 3 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260619 | 0 | 1 | HC | 13 | FFAU7416728 | Export | SITC | EHPH26055255 | VP | AKIRA | CĐV | 2026-06-02T15:00 | Hoàng Chun | Re-use vỏ HTV , đóng hàng tại kho Akira | 15F-015.45 | LQ Trung | 1 | VJC | 06/02/2026 16:21 | |||||
| 12 | INOAC | Inoac Vietnam | 260611 | 1 | HC | 2 | SITU9066290 | QMHN | VSIP TN | 2026-06-03T18:00 | Dương | Hàng RU khách TBHN | 15H-113.54 | PV Hậu | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | ||||||||||
| 17 | INOAC | Inoac Vietnam | 260612 | 1 | HC | 2 | HLBU1640861 | QMHN | VSIP TN | 2026-06-03T19:00 | Dương | Hàng RU khách HTV (KCN Tân Trường, Hải Dương) | 15H-144.52 | ĐVH Quang | 1 | VJC | 06/03/2026 00:00 | ||||||||||
| 3 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 25 | Export | VJC | 2026-06-03T13:35 | Mượn vỏ đóng hàng tại VJC 8h cùng ngày, trả VNHN-Cty Astemo Hà Nội. Y/c cân xe tại cổng nhà máy trước khi giao hàng | 15F-015.17 | PV Huy | 1 | VJC | Kết hợp vỏ Akira | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 7 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 21 | BEAU2737714 | Import | GRP | VJC | 2026-06-03T08:33 | Trả kho Vijaco - Hải Phòng | 15H-096.18 | ĐV Minh | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 8 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 21 | MWLU2172799 | Import | GRP | VJC | 2026-06-03T08:35 | Trả kho Vijaco - Hải Phòng | 15H-098.62 | PV Trường | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 15 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 21 | TEMU0316360 | Import | GRP | VJC | 2026-06-03T16:00 | Trả kho Vijaco - Hải Phòng | 15H-119.60 | TT Dũng | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||||
| 15 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 21 | TGBU1224192 | Import | GRP | VJC | 2026-06-03T08:38 | Trả kho Vijaco - Hải Phòng | 15H-119.60 | TT Dũng | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 19 | XMNS | Xi măng Nghi Sơn | 202/vj | 1 | 18 | CAAU2544234 | Import | NĐV | TH | 2026-06-03T08:00 | Cty Xi măng Nghi Sơn, Nghi Sơn, Thanh Hóa | RENTAL BUSINESS | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 20 | XMNS | Xi măng Nghi Sơn | 202/vj | 1 | 18 | TWCU2131948 | Import | NĐV | TH | 2026-06-03T08:00 | Cty Xi măng Nghi Sơn, Nghi Sơn, Thanh Hóa | RENTAL BUSINESS | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 21 | XMNS | Xi măng Nghi Sơn | 202/vj | 1 | 18 | CAAU2551948 | Import | NĐV | TH | 2026-06-03T08:50 | Cty Xi măng Nghi Sơn, Nghi Sơn, Thanh Hóa | RENTAL BUSINESS | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 22 | XMNS | Xi măng Nghi Sơn | 202/vj | 1 | 18 | TWCU2220140 | Import | NĐV | TH | 2026-06-03T08:52 | Cty Xi măng Nghi Sơn, Nghi Sơn, Thanh Hóa | RENTAL BUSINESS | VJC | 06/03/2026 00:00 | |||||||||||||
| 11 | SKK | Shikoku VN | 1 | HC | 22 | Import | ONE | BN103ES26050040-01 | Đvăn3 | 2026-06-04T08:00 | Thùy/Hiếu | Liên hệ Ms.Yến 0984225786 | 15H-112.82 | PV Sơn | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||
| 14 | NPK | Nippon Kodo VN | 1 | 10 | Export | JJ | HP | NMR | Thùy/Hiếu | 15H-118.56 | NA Đức | VJC | 06/04/2026 00:00 | ||||||||||||||
| 16 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 6 | FTAU2089131 | Import | T/Ha, PT | 2026-06-04T08:00 | Hiền Anh | Trả Honda Phú Thọ, trả kho DCC trước, trả kho SP sau | 15H-119.60 | TT Dũng | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||||
| 10 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 21 | Export | NB | 2026-06-04T14:00 | Mượn vỏ đóng hàng tại Thuận Thành trước 11h30 cùng ngày trả hàng. Trả Honda Ninh Bình | 15H-108.76 | ĐV Lợi | 1 | VJC | KẾT HỢP - VỎ HD SANKYU | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||||
| 2 | HTV | Honda Trading VN | 1 | 21 | Export | VJC | HNO | 2026-06-05T06:00 | Mượn vỏ đóng hàng tại VJC 16h 04/06, trả 6h 05/06 tại FCC. KCN Thăng Long, Hà Nội | 06/04/2026 00:00 | |||||||||||||||||
| 8 | INOAC | Inoac Vietnam | 260615 | 1 | HC | 2 | KKFU7850215 | QMHN | VSIP TN | 2026-06-04T18:00 | Dương | Hàng RU khách TBHN | 15H-098.62 | PV Trường | 1 | VJC | KẾT HỢP | 06/04/2026 00:00 | |||||||||
| 9 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260604 | 0 | 1 | HC | 15 | KKFU7850215 | Import | ONE | ONEYNGOG09075500 | AKIRA | SITCĐV | 2026-06-04T08:00 | Hoàng Chun | Kho Akira | 15H-098.62 | PV Trường | 1 | VJC | 06/04/2026 00:00 | ||||||
| 6 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260604 | 0 | 1 | HC | 15 | ONEU1788193 | Import | ONE | ONEYNGOG09075500 | AKIRA | SITCĐV | 2026-06-04T08:00 | Kho Akira | 15H-096.18 | ĐV Minh | 1 | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||
| 19 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260424 | 0 | 1 | HC | 13 | Export | SITC | EHPH26055255 | SITCĐV | AKIRA | CĐV | 2026-06-04T09:00 | 15H-224.32 | ĐV Vinh | 1 | VJC | 06/04/2026 00:00 | ||||||||
| 7 | INOAC | Inoac Vietnam | 260616 | 1 | HC | 2 | ONEU1788193 | QMHN | VSIP TN | 2026-06-04T19:00 | Dương | Hàng RU khách TBHN | 15H-096.18 | ĐV Minh | 1 | VJC | KẾT HỢP | 06/04/2026 00:00 | |||||||||
| 4 | OIC | Khoáng sản Đại Dương | OIC(OI)-260601 | 1 | HC | 26 | FANU1910104 | Import | HPL | HLCUBSC2603CRNO1 | HICT | TH | HP | 2026-06-04T20:00 | Vũ | 15F-015.45 | LQ Trung | VJC | 06/04/2026 00:00 | ||||||||
| OIC | Khoáng sản Đại Dương | 1 | HC | 26 | FANU3859038 | Import | HPL | HLCUBSC2603CRNO1 | HICT | TH | 2026-06-04T10:00 | Vũ | KHOÁNG SẢN ĐẠI DƯƠNG (NGHI SƠN, THANH HÓA) (MS. HOA: 0989832285) | ||||||||||||||
| OIC | Khoáng sản Đại Dương | OIC(OI)-260601 | 1 | HC | 26 | HAMU3739093 | Import | HPL | HLCUBSC2603CRNO1 | HICT | TH | 2026-06-04T13:00 | Vũ | KHOÁNG SẢN ĐẠI DƯƠNG (NGHI SƠN, THANH HÓA) (MS. HOA: 0989832285) | |||||||||||||
| 5 | OIC | Khoáng sản Đại Dương | OIC(OI)-260601 | 1 | HC | 26 | FANU3859038 | Import | HPL | HLCUBSC2603CRNO1 | HICT | TH | 2026-06-04T10:00 | Vũ | KHOÁNG SẢN ĐẠI DƯƠNG (NGHI SƠN, THANH HÓA) (MS. HOA: 0989832285) | 15G-000.22 | PĐ Đại | VJC | 06/04/2026 00:00 | ||||||||
| 3 | OIC | Khoáng sản Đại Dương | OIC(OI)-260601 | 1 | HC | 26 | HAMU3739093 | Import | HPL | HLCUBSC2603CRNO1 | HICT | TH | HP | 2026-06-04T13:00 | Vũ | KHOÁNG SẢN ĐẠI DƯƠNG (NGHI SƠN, THANH HÓA) (MS. HOA: 0989832285) | 15F-015.17 | PV Huy | VJC | 06/04/2026 00:00 | |||||||
| 2 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260604 | 0 | 1 | HC | 15 | ONEU6014203 | Import | ONE | ONEYNGOG09075500 | TV | AKIRA | SITCĐV | 2026-06-05T08:00 | Kho Akira | 06/05/2026 00:00 | ||||||||||
| 3 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 260626 | 0 | 1 | HC | 22 | FDCU0400389 | Import | ONE | MK0H2605278 | TV | TBHN | TV | 2026-06-05T07:00 | Hoàng Chun | _ Kho TBHN | 06/05/2026 00:00 | |||||||||
| 4 | TBHN | Toyota Boshoku HN | 0 | 1 | HC | 13 | FDCU0400389 | Export | ONE | HANG71656800 | TBHN | AKIRA | SITCĐV | 2026-06-05T16:41 | - Ru vỏ TBHN, đóng hàng kho Akira | 06/05/2026 00:00 | |||||||||||
| 20 | VJC | 1 | HC | 25 | Import | VJC | T/Ha, PT | 2026-06-03T07:01 | 15H-224.32 | ĐV Vinh | 1 | VJC | Kết hợp vỏ -Đóng kho VJC Chùa Vẽ trả kho Thân Hà, Vĩnh Phúc | 06/04/2026 00:00 |
| Vehicle number | Drive | Ghi chú PVT | ||
|---|---|---|---|---|
| 15F01517 | PV Huy | 05/25/2026 | 0 | |
| 15G00022 | NV Anh | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H09618 | NT Trường | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H09862 | PV Trường | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11333 | VV Quang | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/25/2026 | 0 | ||
| 15H11418 | ĐV Minh | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/25/2026 | 1 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H11683 | VV Cương | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H22432 | ĐV Vinh | 05/25/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/25/2026 | 0 | ||
| 15F01545 | LQ Trung | 05/25/2026 | 0 | |
| NaN/NaN/NaN | 0 | |||
| 15F01517 | PV Huy | 05/26/2026 | 0 | |
| 15F01545 | LQ Trung | 05/26/2026 | 0 | |
| 15G00022 | NV Anh | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H09618 | NT Trường | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H09862 | PV Trường | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H10876 | ĐV Lợi | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11333 | VV Quang | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/26/2026 | 0 | ||
| 15H11418 | ĐV Minh | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11683 | VV Cương | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H22432 | ĐV Vinh | 05/26/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/26/2026 | 0 | ||
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/25/2026 | 0 | |
| 15F01517 | PV Huy | 05/27/2026 | 0 | |
| 15F01545 | LQ Trung | 05/27/2026 | 0 | |
| 15G00022 | NV Anh | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H09618 | undefined | 05/27/2026 | 1 | |
| 15H09862 | PV Trường | 05/27/2026 | 1 | |
| 15H10876 | ĐV Lợi | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 05/27/2026 | 1 | |
| 15H11333 | VV Quang | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15H11418 | ĐV Minh | 05/27/2026 | 1 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 05/27/2026 | 1 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/27/2026 | 1 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H11683 | VV Cương | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H22432 | ĐV Vinh | 05/27/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15LD01523 | VV Cương | 05/27/2026 | 0 | |
| 15LD01542 | ĐV Vinh | 05/27/2026 | 0 | |
| 15LD01523 | VV Cương | 05/26/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/27/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/27/2026 | 0 | |
| RENTAL BUSINESS | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | NT Trường | 05/27/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/28/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/28/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | NT Trường | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H09862 | PV Trường | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H10876 | ĐV Lợi | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11333 | VV Quang | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15H11418 | ĐV Minh | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/28/2026 | 1 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/28/2026 | 0 | |
| 15LD01523 | VV Cương | 05/28/2026 | 0 | |
| 15LD01542 | ĐV Vinh | 05/28/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/29/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/29/2026 | 1 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | NT Trường | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H09862 | PV Trường | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H10876 | ĐV Lợi | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11333 | VV Quang | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/29/2026 | 0 | ||
| 15H11418 | ĐV Minh | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/29/2026 | 0 | |
| 15LD01523 | VV Cương | 05/29/2026 | 0 | |
| 15LD01542 | ĐV Vinh | 05/29/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/29/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/02/2026 | 1 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/02/2026 | 1 | |
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H09862 | PV Trường | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H10876 | ĐV Lợi | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11333 | VV Quang | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15H11418 | ĐV Minh | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 06/02/2026 | 0 | |
| 15LD01523 | VV Cương | 06/02/2026 | 0 | |
| 15LD01542 | ĐV Vinh | 06/02/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/03/2026 | 1 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/03/2026 | 1 | |
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 06/03/2026 | 1 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/03/2026 | 1 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/22/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/22/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | NT Trường | 05/22/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H09862 | PV Trường | 05/22/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H10876 | ĐV Lợi | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 05/22/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H11333 | VV Quang | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | NT Trường | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H09862 | PV Trường | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/22/2026 | 0 | ||
| 15H10876 | ĐV Lợi | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H11418 | ĐV Minh | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11282 | PV Sơn | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11333 | VV Quang | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 05/22/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/20/2026 | 0 | ||
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/22/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11418 | ĐV Minh | 05/20/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | NT Trường | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/20/2026 | 0 | |
| 15LD01542 | ĐV Vinh | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11628 | NĐ Khoa | 05/20/2026 | 0 | |
| 15LD01523 | VV Cương | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/20/2026 | 0 | |
| 15LD01542 | ĐV Vinh | 05/22/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/20/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/22/2026 | 0 | ||
| 15H11960 | TT Dũng | 05/20/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/20/2026 | 0 | |
| 15LD01523 | VV Cương | 05/20/2026 | 0 | |
| 15LD01542 | ĐV Vinh | 05/20/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/20/2026 | 0 | ||
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 05/29/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 05/29/2026 | 0 | ||
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/29/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/01/2026 | 1 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/01/2026 | 1 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H11333 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H11354 | PV Hậu | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H11451 | NT Thịnh | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H11734 | PĐ Đại | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/01/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H-114.18 | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15H-116.83 | VV Cương | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/03/2026 | 1 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/03/2026 | 1 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/03/2026 | 1 | |
| 15H-114.18 | 06/03/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 06/03/2026 | 0 | ||
| 15H-116.83 | VV Cương | 06/03/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/03/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/30/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/30/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H11333 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15H11354 | PV Hậu | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/30/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/30/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/30/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/29/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 06/30/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/30/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H11333 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H11354 | PV Hậu | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H11333 | 06/29/2026 | 0 | ||
| 15H11371 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H11354 | PV Hậu | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H11371 | 06/29/2026 | 0 | ||
| 15H11451 | NT Thịnh | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 06/29/2026 | 0 | ||
| 15H11457 | HƯU | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H11451 | NT Thịnh | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H11457 | HƯU | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 06/29/2026 | 0 | ||
| 15H11856 | NA Đức | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H11734 | PĐ Đại | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 06/29/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/30/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/29/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 06/29/2026 | 0 | ||
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/27/2026 | 0 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/04/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/04/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H11333 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H11354 | PV Hậu | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H11451 | NT Thịnh | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H11734 | PĐ Đại | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/04/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/31/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/31/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H11333 | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15H11354 | PV Hậu | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15H11451 | NT Thịnh | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15H11734 | PĐ Đại | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/31/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 05/31/2026 | 0 | ||
| SUB-HALOS | 06/01/2026 | 1 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/25/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/25/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 05/25/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 05/25/2026 | 0 | ||
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 05/26/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 05/26/2026 | 0 | ||
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/26/2026 | 1 | |
| 15F-015.17 | PV Huy | 04/27/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 04/27/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H11333 | 04/27/2026 | 0 | ||
| 15H11354 | PV Hậu | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H11371 | 04/27/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 04/27/2026 | 0 | ||
| 15H11451 | NT Thịnh | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H11457 | HƯU | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 04/27/2026 | 0 | ||
| 15H11734 | PĐ Đại | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H11856 | NA Đức | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H11960 | TT Dũng | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H14452 | ĐVH Quang | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 04/27/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 04/27/2026 | 0 | |
| 15LD00059 | 04/27/2026 | 0 | ||
| 15H-113.33 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 06/03/2026 | 0 | ||
| 15H-113.71 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/03/2026 | 1 | |
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 06/03/2026 | 0 | ||
| 15H-114.57 | HƯU | 06/04/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 05/30/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 06/03/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 06/03/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/03/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/03/2026 | 1 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/04/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/03/2026 | 1 | |
| 15LD-000.59 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/03/2026 | 1 | |
| 15LD-000.59 | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15LD-000.59 | 06/03/2026 | 0 | ||
| 15H-113.33 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-113.71 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/01/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/01/2026 | 1 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/01/2026 | 1 | |
| 15LD-000.59 | 06/01/2026 | 0 | ||
| 15H-113.33 | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15H-113.71 | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15H-114.57 | HƯU | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/02/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/27/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/02/2026 | 1 | |
| 15LD-000.59 | 05/27/2026 | 0 | ||
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/02/2026 | 1 | |
| 15LD-000.59 | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15H-113.33 | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/28/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15LD-000.59 | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/31/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/31/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/05/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/05/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 06/05/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/05/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/01/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/01/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 05/01/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/01/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 05/01/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-116.28 | 05/01/2026 | 0 | ||
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/01/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/01/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 05/01/2026 | 0 | ||
| 15H-113.33 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 06/30/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 05/25/2026 | 0 | ||
| 15H-114.57 | HƯU | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 06/30/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 05/26/2026 | 0 | ||
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/25/2026 | 0 | ||
| 15H-098.62 | PV Trường | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/26/2026 | 0 | ||
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 07/01/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15LD-000.59 | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 07/01/2026 | 0 | ||
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 07/01/2026 | 0 | ||
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/25/2026 | 0 | |
| 15H-114.18 | 07/01/2026 | 0 | ||
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 07/01/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 05/25/2026 | 0 | ||
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/26/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 07/01/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 05/26/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 07/01/2026 | 0 | ||
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 07/01/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 07/01/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 07/01/2026 | 0 | ||
| 15H-113.33 | 05/29/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/29/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | HƯU | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/29/2026 | 1 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/29/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 05/29/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/02/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/02/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | NV Anh | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-113.33 | 05/02/2026 | 0 | ||
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/02/2026 | 0 | ||
| 15H-114.18 | 05/02/2026 | 0 | ||
| 15H-114.51 | NT Thịnh | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-114.57 | 05/02/2026 | 0 | ||
| 15H-116.28 | 05/02/2026 | 0 | ||
| 15H-117.34 | PĐ Đại | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-116.83 | VV Cương | 05/02/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/02/2026 | 0 | |
| 15LD-000.59 | 05/02/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 05/30/2026 | 0 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/02/2026 | 1 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/01/2026 | 1 | |
| Sub-VNB | 05/30/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 05/30/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 05/30/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 05/30/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 05/30/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 05/30/2026 | 0 | ||
| Sub-VNB | 06/01/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/01/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 06/01/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 06/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 06/01/2026 | 1 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/30/2026 | 0 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/30/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/30/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 07/01/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-VNB | 07/01/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 07/01/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 07/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 07/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 06/30/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 07/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 07/01/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 05/31/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 05/31/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 05/31/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 05/31/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 05/31/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 05/31/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 05/31/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 05/29/2026 | 0 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 05/28/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 05/29/2026 | 0 | ||
| Sub-VNB | 05/28/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 05/29/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 05/29/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 05/28/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 05/29/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 05/28/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 05/29/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 05/28/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 05/29/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 05/28/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 05/28/2026 | 0 | ||
| Sub-VNB | 06/02/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/02/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/02/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 06/02/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 06/02/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 06/02/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/03/2026 | 1 | |
| Sub-VNB | 06/03/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/03/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/03/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 06/03/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 06/03/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 06/03/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 08/01/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 08/01/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 08/01/2026 | 0 | ||
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 08/01/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 08/01/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 08/01/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 08/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 08/01/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 08/01/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 08/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 08/01/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/04/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 06/04/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/04/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/04/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 06/04/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 06/04/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 06/04/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/05/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 06/05/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/05/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 06/06/2026 | 0 | |
| Sub-HP | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15F-015.45 | LQ Trung | 06/06/2026 | 0 | |
| Sub-ĐS | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 06/06/2026 | 0 | |
| Sub-Halos | 06/05/2026 | 0 | ||
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 06/06/2026 | 0 | ||
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 06/06/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 06/06/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 06/06/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 06/06/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 06/06/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 06/06/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 06/06/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 06/06/2026 | 0 | ||
| RENTAL BUSINESS | 06/02/2026 | 0 | ||
| RENTAL BUSINESS | 06/03/2026 | 1 | ||
| KD thuê | 06/03/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 06/04/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 06/02/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 06/05/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 06/06/2026 | 0 | ||
| 15H-166.83 | VV Cương | 05/01/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 05/01/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 05/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 05/01/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 05/01/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 06/01/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 05/01/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 05/01/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 05/01/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 08/01/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 05/28/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 09/06/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 09/06/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 09/06/2026 | 0 | ||
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 09/06/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 09/06/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 09/06/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 09/06/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 09/06/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 09/06/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 09/06/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 09/06/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 09/06/2026 | 0 | ||
| 15F-015.17 | PV Huy | 05/03/2026 | 0 | |
| 15F-015.45 | LQ Trung | 05/03/2026 | 0 | |
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-096.18 | ĐV Minh | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-098.62 | PV Trường | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-108.76 | ĐV Lợi | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-112.82 | PV Sơn | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-113.54 | PV Hậu | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 05/03/2026 | 0 | ||
| 15G-000.22 | PĐ Đại | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-118.56 | NA Đức | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-119.60 | TT Dũng | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-144.52 | ĐVH Quang | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-166.83 | VV Cương | 05/03/2026 | 0 | |
| 15H-224.32 | ĐV Vinh | 05/03/2026 | 0 | |
| Sub-VNB | 05/03/2026 | 0 | ||
| Sub-THT | 05/03/2026 | 0 | ||
| Sub-Việt Úc | 05/03/2026 | 0 | ||
| Sub-HP | 05/03/2026 | 0 | ||
| Sub-ĐS | 05/03/2026 | 0 | ||
| Sub-Halos | 05/03/2026 | 0 | ||
| KD thuê | 05/03/2026 | 0 |
| Vehicle number | Tải trọng (40') | Tải trọng (20') | Số Mooc (40') | Số Mooc (20') | Drive | Phone number | Citizen Identification Number | Place of origin | Date of birth | GPLX |
|---|
| Customer code | Mã số thuế | Customer name |
|---|---|---|
| KSN | Kasanam | |
| TBHN | Toyota Boshoku HN | |
| KSV | Kisco Vietnam | |
| CHR | CH Robinson | |
| MH | Maiko HP | |
| NSB | Nishishiba VN | |
| NPK | Nippon Kodo VN | |
| SKK | Shikoku VN | |
| FCH | Fujikura HP | |
| INOAC | Inoac Vietnam | |
| TTV | Toyota Tsusho | |
| IVC | Inabata | |
| JVL | Japan Van lines | |
| OIC | Khoáng sản Đại Dương | |
| Mitani | Aureole Mitani-HD | |
| TKM | DVVT Thế kỷ mới | |
| Svn | Hợp kim nhôm SVN | |
| Korg | Korg VN | |
| Vnpost | Tcty Bưu điện VN | |
| One | Onetrans Logistics | |
| TD | May XK Tân Dương | |
| Iko | Iko Thompson VN | |
| Lihit | Lihit Lab VN | |
| XMNS | Xi măng Nghi Sơn | |
| Vinatraco | TM&VT Vinatraco | |
| TT | TMTV Trường Thành | |
| Nixx | NIXX Việt Nam | |
| Mitsui | Mitsui Soko Việt Nam | |
| F&F | Logistics F&F-CN HN | |
| Anglo | Anglo Asia VN | |
| HTV | Honda Trading VN | |
| NL | ĐT-TM Nhật Long | |
| Soft | CN SOFT | |
| ĐT | VT&ĐL HQ Đông Tài | |
| VU | Tiếp vận Việt Úc | |
| Kvn | KVN Logistics | |
| Interlink | Interlink-MB | |
| Hanotrans | Hà Thành-Hanotrans HP |
| Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ (vỏ/hàng) | Diễn giải |
|---|---|
| HICT | C.HITC-Tân Cảng |
| HTIT | C.HTIT-VIMC |
| HHIT | C.HHIT-Hateco |
| CICT | C.Cái Lân, QN |
| TV | C.Tân Vũ, HP |
| CV | C.Chùa Vẽ, HP |
| TC128 | C.Tân Cảng 128, HP |
| NHĐV | C.Nam Hải ĐV, HP |
| NĐV | C.Nam Đình Vũ, HP |
| VIMC | C.VIMC Đình Vũ, HP |
| CĐV | C.CP Đình Vũ, HP |
| CĐX | C.Đoạn Xá, HP |
| HAIAN | C.Hải An, HP |
| PTSC | C.PTSC ĐV, HP |
| GRP | C.Greenport, HP |
| VIP | C.VIP Greenport, HP |
| CNH | C.Nam Hải, HP |
| SA | B.Sao Á, HP |
| GLC | B.Green Logistics, HP |
| GFT | B.G-Fortune, HP |
| HY | T.Hưng Yên |
| VP | T.Vĩnh Phúc |
| QN | T.Quảng Ninh |
| TB | T.Thái Bình |
| HNO | TP.Hà Nội |
| HNA | T.Hà Nam |
| HB | T.Hòa Bình |
| NA | T.Nghệ An |
| TH | T.Thanh Hóa |
| MC | TP.Móng Cái |
| TTBN | Thuận Thành, Bắc Ninh |
| HD | T.Hải Dương |
| NB | T.Ninh Bình |
| NMR | Nomura, HP |
| HP | TP.Hải Phòng |
| BG | T.Bắc Giang |
| NĐ | T.Nam Định |
| ICDQB | B.ICD Quảng Bình, HP |
| HHH | B.Hà Hưng Hải, HP |
| HM | B.Hải Minh, HP |
| YUSEN | B.Yusen, HP |
| TASA | B.Tasa, HP |
| VNB | B.Vinabridge, HP |
| VIMC | B.VIMC, HP |
| HPH | B.HPH Logistics, HP |
| ICDTC | B.ICD Tân Cảng, HP |
| SITCĐV | B.SITC ĐV, HP |
| GIC | B.Green Investment, HP |
| SINOTC | B.Sinokor Tâm Cảng, HP |
| LV | B.Logistic Liên Việt, HP |
| CMHN | Chương Mỹ, Hà Nội |
| T/Ha, PT | Thân Hà, Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| TL3 | TL3, B.Xuyên, Phú Thọ |
| Đvăn3 | Vnpost, Đ.Văn3, Ninh Bình |
| VJC | Vijaco HP |
| PT | TP. Phú Thọ |
| AKIRA | Kho Akira , Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| QMHN | KCN Quang Minh, HN |
| VSIP TN | VSip Thủy Nguyên |
| NM TBHN | Nhà máy TBHN, Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| TBHN | Kho TBHN, Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| TC189 | C. Tân Cảng 189, HP |
| Tên viết tắt | Tên đầy đủ |
|---|---|
| Msc | MSC |
| Maersk | Maersk |
| CMA | CMA CGM |
| Cosco | Cosco |
| HPL | Hapag-Lloyd |
| ONE | ONE |
| Ever | Evergreen |
| HMM | Hyundai |
| ZIM | ZIM |
| YM | Yang Ming |
| WHL | Wan Hai Lines |
| VIMC | VIMC Line |
| SITC | SITC |
| KMTC | KMTC |
| TSL | TS Lines |
| HA | Heung A |
| Haian | Hai An |
| GMD | Gemadept |
| VOS | Vosco |
| VS | Viet Sun |
| GLS | GLS |
| Vinafco | Vinafco |
| Vsico | Vsico |
| JJ | Jinjiang |
| OOCL | OOCL |
Vehicle number | Load | Trailer number | Drive | Phone number | Citizen Identification Number | Place of origin | Date of birth | GPLX | |||
40' | 20' | 20' | 40' | ||||||||
15F01517 | 36 | 26 | 15R11845 | 15R12854 | PV Huy | 0983640298 | 031074015533 | Hai Phong | 19.11.1974 | 310095013521 | |
15F01545 | 36 | 24 | 15R11912 | 15R12686 | LQ Trung | 0913376188 | 0031074008194 | Hai Phong | 16.02.1974 | 310974000149 | |
15G00022 | 36 | 28 | 15R12973 | 15R12270 | NV Anh | 0917212118 | 031065014251 | Hai Phong | 18.10.1965 | 30006430026 | |
15H09618 | 28 | 28 | 15R12952 | 15R12044 | NT Trường | 0975143431 | 034085009823 | Peace | 11.04.1985 | 310108002281 | |
15H09862 | 28 | 28 | 15R12099 | 15R12081 | PV Trường | 0934314011 | 031074001015 | Hai Phong | 05.01.1974 | 310036005130 | |
15H10876 | 36 | 26 | 15R11758 | 15R12046 | ĐV Lợi | 0912736344 | 031076027465 | Hai Phong | 02.11.1976 | 310127004673 | |
15H11282 | 26 | 26 | 15R11923 | PV Sơn | 0979803877 | 031077014996 | Hai Phong | 03.08.1977 | 310096012406 | ||
15H11333 | 15R11979 | 15R01473 | VV Quang | 0906235465 | 031085002600 | Hai Phong | 08.07.1985 | ||||
15H11354 | 33 | 26 | 15R12041 | PV Hậu | 0904925707 | 031072003401 | Hai Phong | 10.05.1972 | 310106004214 | ||
15H11371 | 15R12051 | ||||||||||
15H11418 | 27 | 15R04134 | 15R12279 | ĐV Minh | 0913083486 | 01078006631 | Hai Phong | 19.08.1978 | 310096001714 | ||
15H11451 | 28 | NT Thịnh | 0936606017 | 031070001709 | Hai Phong | 18.10.1970 | 310090014813 | ||||
15H11457 | 15R00754 | HƯU | 0901505968 | 310102006470 | |||||||
15H11628 | 26 | 26 | 15R12076 | 15R05986 | NĐ Khoa | 0912149893 | 031067004280 | Hai Phong | 06.01.1967 | 310006000147 | |
15H11734 | 28 | 15R11575 | 15R12283 | PĐ Đại | 0374360668 | 030082024686 | 18.12.1982 | 310096001714 | |||
15H11856 | 28 | 15R12884 | NA Đức | 0913244586 | 031079006985 | Hai Phong | 24.01.1979 | 310090013751 | |||
15H11960 | 24 | 15R12061 | 15R01474 | TT Dũng | 0912149893 | 031068002908 | Hai Phong | 01.09.1968 | 310103000350 | ||
15H14452 | 33 | 26 | 15R12249 | 15R12038 | ĐVH Quang | 0976821969 | 031069029367 | Hai Phong | 17.09.1969 | 310022004633 | |
15H11683 | 33 | 26 | 15R12219 | 15R01472 | VV Cương | 039118807 | 031084017715 | Hai Phong | 30.09.1984 | 310104002593 | |
15H22432 | 33 | 26 | 15R12227 | ĐV Vinh | 0919386245 | 031075001066 | Hai Phong | 08.02.1975 | 310025001846 | ||
15LD00059 | |||||||||||
SUB-VNB | VNB | ||||||||||
SUB-THT | THT | ||||||||||
SUB-VIET AUSTRALIA | VIET AUSTRALIA | ||||||||||
SUB-HP | HP | ||||||||||
SUB-DS | RAILWAY | ||||||||||
SUB-HALOS | RENTAL BUSINESS | ||||||||||
RENTAL BUSINESS | |||||||||||
15R-11956 | |||||||||||
Mooc VJ0068 | 27 | ||||||||||
Mooc VJ0041 | 27 | ||||||||||