-
Kế hoạch vận tải
-
Đội xe
-
Khách hàng
-
Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ
-
Shipping company
| No. | Mã K/H | Tên K/H | Số D/N | 20F | 40F | Container type | Tấn Ko vỏ | Number of containers | Nhập Xuất | Shipping company | Bill/Booking | Pickup point (for empty containers/goods) | Destination | Drop-off point (shell/cart) | Time | Order limit (cases/items) | OPS | Revenue | Note | Vehicle number | Drive | Combine | KM | VJC/SUB | Ghi chú PVT | Accountant's confirmation | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | KAV | Kanematsu Vietnam Co.,Ltd | 1 | 0 | HC | 123 | ABC124-51 | Import | Risa | 1CH26AA | Chùa Vẽ, Hải Phòng | Thuận Thành, Bắc Ninh | Vinh Phuc | 22/01/2026 | 12:00 | PKD Huyên | 12000000 | 15F01547 | LQ Trung | 0 | VJC | 01/24/2026 00:00 | |||||
| 1 | KAV | Kanematsu Vietnam Co.,Ltd | 1 | 0 | HC | 123 | ABC124-51 | Import | Risa | 1CH26AA | Chùa Vẽ, Hải Phòng | Thuận Thành, Bắc Ninh | Vinh Phuc | 22/01/2026 | 12:00 | PKD Huyên | 12000000 | 15F01545 | LQ Trung | 1 | VJC | 02/24/2026 | |||||
| 2 | KAV | Kanematsu Vietnam Co.,Ltd | 0 | 1 | RF | 1200 | ABC123-45 | Export | Vinashin | 1CH26AA | Chùa Vẽ, Hải Phòng | Thuận Thành, Bắc Ninh | Mê Linh, Hà Nội | 2026-01-25 | 15:00 | OPS Trung | 1200000000 | 15F01517 | PV Huy | 1 | VJC | 01/07/2026 00:00 | |||||
| 1 | htv | 2025 | 2 | DC | 12 | caiu8978945 | Import | tsline | 789452300 | Nam Đình Vũ, Hải Phòng | Hà Nội | Lạch Huyện, Hải Phòng | 02/03/2026 00:00 | 4/02/2026 | PKD Huyên | borrow a container for packing goods. | 02/24/2026 | ||||||||||
| 1 | idemitsu | Công ty tnhh dầu nhờn Idemitsu | ILV-260401 | 1 | HC | 24 | CAAU1234567 | Import | SITC | AMIGL223344 | Nam Đình Vũ, Hải Phòng | KCN Đình Vũ, Lô CN5.2E | 04/02/2026 00:00 | 00:00 02/04 | OPS Trung | 4200000 | ẠBJKASNJKDA | 15F01517 | PV Huy | 0 | VJC | 04/02/2026 00:00 | |||||
| 2 | LAS | TNHH LAS | LAS-240601 | 1 | HC | 15 | CAAU1234567 | Export | SITC | SITC12345 | KCN Đình Vũ, Hải Phòng | Lạch Huyện, Hải Phòng | 04/02/2026 00:00 | PKD Long | 2400000 | HẠ HÀNG TRƯỚC 15H | 04/02/2026 00:00 | ||||||||||
| 1 | HONDA TRADING | HONDA TRADING | HTV260408 | 1 | 7 | HC | 10 | FFAU1177610; VSDVSVDV ; GSVDVDVSD | Import | ONE | ONEYBKKG41154500 | NAM ĐÌNH VŨ | HÀ NỘI | NAM ĐÌNH VŨ | 04/13/2026 00:00 | 13/04/2026 | GSK KCN CHƯƠNG MỸ, HÀ NỘI | 04/11/2026 | |||||||||
| 1 | honda | honda | htv260401 | 1 | DC | 21 | tghu23456789 | Import | yangminh | ck2345676 | Nam Dinh Vu | vĩnh phúc | district stream | 04/14/2026 00:00 | 14/04/2026 | hiền anh | thân hà - vĩnh phúc . liên hệ : mr dung : 098675423 | 15F01545 | LQ Trung | 1 | VJC | mang bạt, | 04/14/2026 00:00 | ||||
| 2 | nhat long | nhat long | 13/vj | 1 | HC | 14 | mgku2345678 | Import | one | dfhjkl | Nam Dinh Vu | hưng yên | district stream | 04/14/2026 00:00 | 15/04/2026 | Huyen | đường hào, hưng yên | 15F01517 | 15R11845 | 1 | VJC | 04/14/2026 00:00 | |||||
| 3 | đông tài | đông tài | 23/vj | 1 | DC | 12 | thguy2345678 | Export | vdfbfn | sao á | nghệ an | chân thật | 04/14/2026 00:00 | 14/04/2026 | hien anh | thái hòa nghệ an | 04/14/2026 00:00 | ||||||||||
| 1 | XM Nghi Sơn | Cty Xi măng Nghi Sơn | 1 | HC | 24 | Import | Whl | HICT | TH | HICT | 04/16/2026 00:00 | 15F | 0 | VJC |
Vehicle number | Load | Trailer number | Driver's full name | Phone number | Citizen Identification Number | Place of origin | Date of birth | GPLX | ||
40' | 20' | 20' | 40' | |||||||
15F01517 | 36 | 26 | 15R11845 | 15R12854 | PV Huy | 0983640298 | 031074015533 | Hai Phong | 19.11.1974 | |
15F01545 | 36 | 24 | 15R11912 | 15R12686 | LQ Trung | 0913376188 | 0031074008194 | Hai Phong | 16.02.1974 | |
15G00022 | 36 | 28 | 15R12973 | 15R12270 | NV Anh | 0917212118 | 031065014251 | Hai Phong | 18.10.1965 | |
15H09618 | 28 | 28 | 15R12952 | 15R12044 | NT Trường | 0975143431 | 034085009823 | Peace | 11.04.1985 | |
15H09862 | 28 | 28 | 15R12099 | 15R12081 | PV Trường | 0934314011 | 031074001015 | Hai Phong | 05.01.1974 | |
15H10876 | 36 | 26 | 15R11758 | 15R12046 | NV Lợi | 0912736344 | 031076027465 | Hai Phong | 02.11.1976 | |
15H11282 | 26 | 26 | 15R11923 | PV Sơn | 0979803877 | 031077014996 | Hai Phong | 03.08.1977 | ||
15H11333 | 15R11979 | 15R01473 | VV Quang | 0906235465 | 031085002600 | Hai Phong | 08.07.1985 | |||
15H11354 | 33 | 26 | 15R12041 | PV Hậu | 0904925707 | 031072003401 | Hai Phong | 10.05.1972 | ||
15H11371 | 15R12051 | |||||||||
15H11418 | 27 | 15R04134 | 15R12279 | ĐV Minh | 0913083486 | 01078006631 | Hai Phong | 19.08.1978 | ||
15H11451 | 28 | NT Thịnh | 0936606017 | 031070001709 | Hai Phong | 18.10.1970 | ||||
15H11457 | 15R00754 | |||||||||
15H11628 | 26 | 26 | 15R12076 | 15R05986 | NĐ Khoa | 0912149893 | 031067004280 | Hai Phong | 06.01.1967 | |
15H11734 | 28 | 15R11575 | 15R12283 | PĐ Đại | 0374360668 | 030082024686 | Hai Duong | 18.12.1982 | ||
15H11856 | 28 | 15R12884 | NA Đức | 0913244586 | 031079006985 | Hai Phong | 24.01.1979 | |||
15H11960 | 24 | 15R12061 | 15R01474 | TT Dũng | 0912149893 | 031068002908 | Hai Phong | 01.09.1968 | ||
15H14452 | 33 | 26 | 15R12249 | 15R12038 | ĐVH Quang | 0976821969 | 031069029367 | Hai Phong | 17.09.1969 | |
15H11683 | 33 | 26 | 15R12219 | 15R01472 | VV Cương | 039118807 | 031084017715 | Hai Phong | 30.09.1984 | |
15H22432 | 33 | 26 | 15R12227 | ĐV Vinh | 0919386245 | 031075001066 | Hai Phong | 08.02.1975 | ||
15LD00059 | ||||||||||
SUB-VNB | VNB | |||||||||
SUB-THT | THT | |||||||||
SUB-VIET AUSTRALIA | VIET AUSTRALIA | |||||||||
SUB-HP | HP | |||||||||
SUB-DS | RAILWAY | |||||||||
SUB-HALOS | RENTAL BUSINESS | |||||||||
RENTAL BUSINESS | ||||||||||
15R-11956 | ||||||||||
Mooc VJ0068 | 27 | |||||||||
Mooc VJ0041 | 27 | |||||||||
| Customer code | Mã số thuế | Customer name |
|---|---|---|
| JVL | Japan Van lines | |
| Nishishiba | Nishishiba Vietnam | |
| OIC | CP ĐT Khoáng sản Đại Dương | |
| Mitani HD | HC&MT Aureole Mitani - CN Hải Dương | |
| Thế kỷ mới | CP DVVT Thế kỷ mới | |
| Svn | Hợp kim nhôm SVN | |
| Nippon KD | Nippon Kodo Vietnam | |
| Korg | Korg Vietnam | |
| Shikoku | Shikoku Cable Vietnam | |
| Vnpost | Logistics - Tcty Bưu điện Việt Nam | |
| Onetrans | Onetrans Logistics | |
| Tân Dương | May xuất khẩu Tân Dương | |
| Iko | Iko Thompson Vietnam | |
| Lihit | Lihit Lab Vietnam | |
| Inoac | Inoac Việt Nam | |
| TBHN | Toyota Boshoku Hà Nội | |
| XM Nghi Sơn | Cty Xi măng Nghi Sơn | |
| Vinatraco | TM&VT Vinatraco | |
| Trường Thành | TMTV Trường Thành | |
| Nixx | NIXX Việt Nam | |
| Mitsui SK | Mitsui Soko Việt Nam | |
| F&F HN | Logistics F&F – CN Hà Nội | |
| Anglo VN | Hợp kim nhôm Anglo Asia Việt Nam | |
| HTV | Honda Trading Việt Nam | |
| Nhật Long | ĐT-TM Nhật Long | |
| Soft | Công nghiệp SOFT | |
| Đông Tài | CP VT & Đại lý HQ Đông Tài | |
| Việt Úc | Tiếp vận Việt Úc | |
| Kvn | CP KVN Logistics | |
| Interlink | CP Interlink - CN Miền Bắc | |
| Hanotrans | GNVT Hà Thành - Hanotrans HP |
| Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ (vỏ/hàng) | Diễn giải |
|---|---|
| HICT | Cảng Lạch Huyện, Bến 1, 2 (Tân Cảng) |
| HTIT | Cảng Lạch Huyện, Bến 3, 4 (VIMC) |
| HHIT | Cảng Lạch Huyện, Bến 5, 6 (HATECO) |
| CICT | Cảng container Cái Lân, Quảng Ninh |
| TANVU | Cảng Tân Vũ, Hải Phòng |
| CHUAVE | Cảng Chùa Vẽ, Hải Phòng |
| TC128 | Cảng Tân Cảng 128, Hải Phòng |
| NHĐV | Cảng Nam Hải Đình Vũ, Hải Phòng |
| NĐV | Cảng Nam Đình Vũ, Hải Phòng |
| VIMCĐV | Cảng VIMC Đình Vũ, Hải Phòng |
| CĐV | Cảng Cổ phần Đình Vũ, Hải Phòng |
| CĐX | Cảng Đoạn Xá, Hải Phòng |
| HAIAN | Cảng Hải An, Hải Phòng |
| PTSCĐV | Cảng PTSC Đình Vũ, Hải Phòng |
| GPORT | Cảng Greenport, Hải Phòng |
| VIPGP | Cảng VIP Greenport, Hải Phòng |
| NH | Cảng Nam Hải, Hải Phòng |
| SAOA | Bãi Sao Á, Hải Phòng |
| GLC | Bãi Green Logistics, Hải Phòng |
| GFT | Bãi G-Fortune, Hải Phòng |
| HY | T.Hưng Yên |
| VP | T.Vĩnh Phúc |
| QN | T.Quảng Ninh |
| TB | T.Thái Bình |
| HNO | TP.Hà Nội |
| HNA | T.Hà Nam |
| HB | T.Hòa Bình |
| NA | T.Nghệ An |
| TH | T.Thanh Hóa |
| MC | TP.Móng Cái |
| BN | T.Bắc Ninh |
| HD | T.Hải Dương |
| NB | T.Ninh Bình |
| NHIZ | Nomura, Hải Phòng |
| HP | TP.Hải Phòng |
| BG | T.Bắc Giang |
| NĐ | T.Nam Định |
| ICDQB | Bãi ICD Quảng Bình, Hải Phòng |
| HHH | Bãi Hà Hưng Hải, Hải Phòng |
| HM | Bãi Hải Minh, Hải Phòng |
| YUSEN | Bãi Yusen, Hải Phòng |
| TASA | Bãi Tasa, Hải Phòng |
| VNB | Bãi Vinabridge, Hải Phòng |
| VIMC | Bãi VIMC, Hải Phòng |
| HPHL | Bãi HPH Logistics, Hải Phòng |
| ICDTC | Bãi ICD Tân Cảng, Hải Phòng |
| SITCĐV | Bãi SITC Đình Vũ, Hải Phòng |
| GIC | Bãi Green Investment, Hải Phòng |
| SINOTC | Bãi Sinokor Tâm Cảng, Hải Phòng |
| LLV | Bãi Logistics Liên Việt, Hải Phòng |
| Tên viết tắt | Tên đầy đủ |
|---|---|
| MSC | MSC |
| MAERSK | MAERSK |
| CMA | CMA CGM |
| COSCO | COSCO |
| HPL | Hapag-Lloyd |
| ONE | ONE |
| EVER | EVERGREEN |
| HMM | Hyundai |
| ZIM | ZIM |
| YM | Yang Ming |
| WHL | Wan Hai Lines |
| VIMC | VIMC Line |
| SITC | SITC |
| KMTC | KMTC |
| TSL | TS Lines |
| HA | Heung A |
| HAIAN | HAI AN |
| GMD | Gemadept |
| VOS | Vosco |
| VS | Viet Sun |
| GLS | GLS |
| VINAFCO | VINAFCO |
| VSICO | VSICO |