-
Kế hoạch vận tải
-
Đội xe
-
Sub
-
Khách hàng
-
Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ
-
Hãng tàu
| Số xe | Lái xe | Ghi chú PVT | ||
|---|---|---|---|---|
| 15F-015.45 | LQ Trung | 16/06/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 16/06/2026 | 0 |
| Số xe | Tải trọng (40') | Tải trọng (20') | Số Mooc (40') | Số Mooc (20') | Lái xe | Số điện thoại | Số CCCD | Nguyên quán | Ngày sinh | GPLX |
|---|
| Mã sub | Mô tả | Số hợp đồng | Ngày lập | Thời hạn hợp đồng | Gia hạn | Hạn thanh toán | Phục vụ khách hàng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUB_SWAY | CT TNHH S-WAY LOGISTIC VN | 01.02/2022/VIJACO/S.WAY | 01/02/2022 | Auto | Tự động gia hạn cho đến khi hai bên thanh lý HĐ | 30 ngày của M+1 | AKIRA, HULLO, TBHN, TP | HP ký HĐ |
| SUB_A2Z | Cty TNHH Quốc tế A2Z | VJC/A2Z-2022 | 04/01/2022 | Auto | Tự động gia hạn cho đến khi hai bên thanh lý HĐ | 30 ngày của M+1 | TBHN | HN trình ký |
| SUB_NB | VT Nội Bài | 0101/2025/HDKT | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Auto 31/12/2026 | 30 ngày của M+1 | Inoac, TBHN | HN trình ký |
| SUB_KWAY | Cty CP Kioway | 01/2020/KIOWAY-VJC | 01/10/2020 | Auto | Tự động gia hạn cho đến khi hai bên thanh lý HĐ | 30 ngày của M+1 | Inoac | HP trình ký |
| SUB_HT | Cty TNHH Vận tải Hùng Thuận | 01/2021/HT-VC | 01/01/2021 | Đến khi có TBM | 30 ngày của M+1 | Inoac | HP trình ký | |
| SUB_BFAST | Cty CP BFast | 01-240101/VJCHN-BFAST | 01/02/2024 | 01/02/2025 | Auto 01/02/2026 | 30 ngày của M+1 | Inoac, TBHN | HN trình ký |
| SUB_HD | Cty TNHH TM VT Hùng Dũng HT | 01-260101/ VJCHN-HD(HT) | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Auto gia hạn | 30 ngày của M+1 | Inoac | HN trình ký |
| SUB_TM | Cty TNHH Tú Mai | 02-2026/ VJCHN - TM | 12/02/2026 | 12/02/2027 | Auto 01/02/2026 | 60 ngày của M+1 | HULLO | HN trình ký |
| SUB_ALPHA | Cty TNHH VT Alphatrans HN | 01-2022/ VJCHN-ATLHN | 12/12/2022 | 12/12/2023 | Auto gia hạn | 30 ngày của M+1 | HULLO | HN trình ký |
| SUB_INTERLINK | Cty CP Interlink – CN Miền Bắc | 01-240101 /VJCHN- INTERLINK | 15/02/2024 | 01/02/2025 | Auto 01/02/2026 | 30 ngày của M+1 | HULLO | HN trình ký |
| SUB_TT | Cty TNHH Tiếp Vận T&T | 02-2024/VJCHN-T&T | 05/05/2024 | 05/05/2025 | 05/05/2025 -05/05/2026 | 30 ngày của M+1 | HULLO | HN trình ký |
| SUB_7S | Công Ty CP Seven Seas Logistics | SEVENSEAS-VJC/08042022 | 08/04/2022 | 07/04/2023 | Tự Động Gia Hạn | 15 ngày | TD | HP trình kí |
| SUB- ĐÔNG THỊNH | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI ĐÔNG THỊNH | 31/08/2026 | Soft |
| Mã khách hàng | Mã số thuế | Phòng ban | Tên khách hàng |
|---|---|---|---|
| BIN | 0202157268 | Phòng Phát triển kinh doanh | TNHH B.I.N |
| AKIRA | VJC HN | Đầu tư Akira | |
| TP | VJC HN | Cty CP Tân Phú | |
| FDI | VJC HN | FDI Logistics VN | |
| SNF | VJC HN | Sumitomo Nacco Forklift | |
| CJHN | VJC HN | CJ Việt Nam CN HN | |
| KDTEC | VJC HN | KDTEC Engineering | |
| DVD | VJC HN | Công nghiệp DVD | |
| WDB | VJC HN | Wide Ball International | |
| A2Z | VJC HN | Vận tải Quốc tế A2Z | |
| BP | VJC HN | Bình Phương | |
| KMJ | VJC HN | Kamigumi Japan | |
| HULLO | VJC HN | Hullo Vietnam Co.,Ltd | |
| FUJIFILM | FUJIFILM BI | ||
| MTV | VJC HN | Meiko Trans | |
| GCL | NHIZ | Green Chemical Logistic | |
| PVN | Panel Việt Nam | ||
| FOCUS | Phòng Kinh doanh | FOCUS HN | |
| SWHK | Seiwa Hongkong | ||
| XMDD | Phòng Phát triển kinh doanh | Xi măng Đại Dương | |
| NHNN | Phòng Kinh doanh | Cục Phát hành Kho quỹ | |
| PI | Phoenix Inox HP | ||
| TZVN | Tokyo Zairyo | ||
| KCV | Kitamura | ||
| GTA | Phòng Kinh doanh | GOSHI | |
| KSN | Kasanam | ||
| TBHN | VJC HN | Toyota Boshoku | |
| KSV | NHIZ | Kisco Vietnam | |
| CHR | NHIZ | CH Robinson | |
| MH | Maiko HP | ||
| NSB | Nishishiba | ||
| NPK | NHIZ | Nippon Kodo | |
| SKK | Shikoku | ||
| FCH | NHIZ | Fujikura HP | |
| Inoac | VJC HN | Inoac Vietnam | |
| TTV | NHIZ | Toyota Tsusho | |
| IVC | Inabata | ||
| JVL | Japan Van lines | ||
| OIC | K/sản Đại Dương | ||
| Mitani | Phòng Phát triển kinh doanh | Aureole Mitani-HD | |
| TKM | Phòng vận tải | DVVT Thế kỷ mới | |
| Svn | Phòng Kinh doanh | Hợp kim nhôm SVN | |
| Korg | Korg VN | ||
| Vnpost | Tcty Bưu điện | ||
| One | Onetrans Logistics | ||
| TD | May XK Tân Dương | ||
| Iko | Iko Thompson | ||
| Lihit | NHIZ | Lihit Lab | |
| XMNS | Phòng Kinh doanh | Xi măng Nghi Sơn | |
| Vinatraco | Phòng vận tải | TM&VT Vinatraco | |
| TT | Phòng vận tải | TMTV Trường Thành | |
| Nixx | NIXX Việt Nam | ||
| Mitsui | Mitsui Soko | ||
| Anglo | Phòng Kinh doanh | Anglo Asia | |
| HTV | Phòng Kinh doanh | Honda Trading | |
| NL | ĐT-TM Nhật Long | ||
| Soft | CN SOFT | ||
| ĐT | Phòng Kinh doanh | VT&ĐL HQ Đông Tài | |
| VU | Phòng vận tải | Tiếp vận Việt Úc | |
| Kvn | KVN Logistics | ||
| Interlink | Interlink-MB | ||
| Hanotrans | Phòng vận tải | Hà Thành-Hanotrans HP |
| Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ (vỏ/hàng) | Diễn giải |
|---|---|
| HICT | Cảng HICT-Tân Cảng |
| HTIT | Cảng HTIT-VIMC |
| HHIT | Cảng HHIT-Hateco |
| TV | Cảng Tân Vũ, HP |
| TC128 | Cảng Tân Cảng 128, HP |
| NHDV | Cảng Nam Hải ĐV, HP |
| NDV | Cảng Nam Đình Vũ, HP |
| VIMC ĐV | Cảng VIMC ĐV, HP |
| ĐV | Cảng CP Đình Vũ, HP |
| HAI AN | Cảng Hải An, HP |
| PTSC | Cảng PTSC ĐV, HP |
| GRP | Cảng Greenport, HP |
| VIP | Cảng VIP Green, HP |
| CNH | Cảng Nam Hải, HP |
| SAOA | Bãi Sao Á, HP |
| GLC | Bãi Green Logistics, HP |
| GFT | Bãi G-Fortune, HP |
| HY | T.Hưng Yên |
| VP | T.Vĩnh Phúc |
| QN | T.Quảng Ninh |
| TB | T.Thái Bình |
| HN | TP.Hà Nội |
| HNA | T.Hà Nam |
| HB | T.Hòa Bình |
| NA | T.Nghệ An |
| TH | T.Thanh Hóa |
| MC | TP.Móng Cái |
| TTBN | Thuận Thành, Bắc Ninh |
| HD | T.Hải Dương |
| NB | T.Ninh Bình |
| NMR | Nomura, HP |
| HP | TP.Hải Phòng |
| BG | Tỉnh Bắc Giang |
| NĐ | T.Nam Định |
| ICDQB | ICD Quảng Bình, HP |
| HHH | Bãi Hà Hưng Hải, HP |
| BHM | Bãi Hải Minh, HP |
| YUSEN | Bãi Yusen, HP |
| TASA | Bãi Tasa, HP |
| VNB | Bãi Vinabridge, HP |
| HPH | Bãi HPH Logistics, HP |
| ICDTC | ICD Tân Cảng, HP |
| SITCĐV | Bãi SITC ĐV, HP |
| GIC | Bãi Green Investment, HP |
| SINOTC | Bãi Sinokor Tâm Cảng, HP |
| BLV | Bãi Logistic Liên Việt, HP |
| CMHN | Chương Mỹ, Hà Nội |
| T/ha, P.thọ | Thân Hà, Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| TL3, P.thọ | Thăng Long 3, B.Xuyên, Phú Thọ |
| ĐVăn 3, NB | Vnpost, Đ.Văn 3, Ninh Bình |
| VJ | Vijaco HP |
| P.Thọ | TP. Phú Thọ |
| AKIRA | Kho Akira , Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| QMHN | KCN Quang Minh, HN |
| VSIP TN | VSip Thủy Nguyên |
| TBHN | Kho TBHN, Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| TC189 | Cảng Tân Cảng 189, HP |
| ĐVăn 2, NB | Vnpost, Đ.Văn 2, Ninh Bình |
| CMHN | GSK, Chương Mỹ, Hà Nội |
| ĐVăn 4, NB | Đồng văn 4, Ninh Bình |
| TLHN | KCN Thăng long , Hà nội |
| SĐ | NM Goshi TL, Sài Đồng, Gia Lâm, HN |
| TTHD | Sanky, Tân trường, Hải Dương |
| Cảng HP | Cảng Hải Phòng |
| Lưu Kiếm, HP | Lưu Kiếm, Hải Phòng |
| MVG 2 | MVG 2 DEPOT |
| Hateco | Cty CP container quốc tế Hateco HP |
| N.Bình | Ninh Bình |
| GNL | Bãi GNL |
| CLQN | KCN Cái Lân Quảng Ninh |
| MEDLOG | Bãi MEDLOG |
| BN | Bắc Ninh |
| THT | Bãi Chân Thật |
| T/ha,VJ | Hàng trả kho T/Ha mang về kho VIJACO |
| Thống Nhất, QN | Đồng Vải, Hạ Long, Quảng Ninh ( Cũ ) |
| Minebar H.Nam | Minebar, Đồng Văn, Hà Nam |
| T.hải, HY | Tiền hải Hưng Yên ( TB cũ) |
| KMCS | BÃI KMCS |
| MATRAN | Bãi matran |
| JLV | BÃI JLV |
| SVL | Bãi SVL, Hải Phòng |
| HMDV | Hải Minh Đình Vũ |
| DV | Cảng Đình Vũ |
| HEECHUN | Bãi Heechun |
| PAN HA | PAN Hải An |
| ICD NAM HAI | BÃI ICD NAM HAI |
| GAL | BAI GAL |
| VNT | BÃI VINATRANS |
| An Hồng, HP | An Hồng, An Dương, HP |
| Kinh Môn, HP | Lô 20 CCN Phú Thứ Kinh Môn HP |
| MIPEC | CẢNG MIPEC |
| Chí Linh, HP | Chí Linh Hải Phòng ( HD cũ) |
| Phụ Dực, HY | Phụ Dực, Hưng Yên ( TB cũ) |
| JJ | Bãi JJ |
| Quế Võ | KCN Quế Võ, Bắc Ninh |
| CNH | Cảng NH ( Lê Chân ) |
| MTSS | Minh Trí, Sóc sơn, HN |
| Tên viết tắt | Tên đầy đủ |
|---|---|
| Msc | MSC |
| Maersk | Maersk |
| CMA | CMA CGM |
| Cosco | Cosco |
| HPL | Hapag-Lloyd |
| ONE | ONE |
| Ever | Evergreen |
| HMM | Hyundai |
| ZIM | ZIM |
| YM | Yang Ming |
| WHL | Wan Hai Lines |
| VIMC | VIMC Line |
| SITC | SITC |
| KMTC | KMTC |
| TSL | TS Lines |
| HA | Heung A |
| Haian | Hai An |
| GMD | Gemadept |
| VOS | Vosco |
| VS | Viet Sun |
| GLS | GLS |
| Vinafco | Vinafco |
| Vsico | Vsico |
| JJ | Jinjiang |
| OOCL | OOCL |
| MOL | MOL |
| CNC | CNC |
| CNC | CNC |
| SINOKOR | SINOKOR |