-
Kế hoạch vận tải
-
Đội xe
-
Khách hàng
-
Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ
-
Hãng tàu
| Số xe | Lái xe | Ghi chú PVT | ||
|---|---|---|---|---|
| 15F-015.45 | LQ Trung | 16/06/2026 | 0 | |
| 15H-113.71 | 16/06/2026 | 0 |
| Số xe | Tải trọng (40') | Tải trọng (20') | Số Mooc (40') | Số Mooc (20') | Lái xe | Số điện thoại | Số CCCD | Nguyên quán | Ngày sinh | GPLX |
|---|
| Mã khách hàng | Mã số thuế | Tên khách hàng |
|---|---|---|
| FOCUS | FOCUS HN | |
| SWHK | Seiwa Hongkong | |
| SWHK | Seiwa Hongkong | |
| XMDD | Xi măng Đại Dương | |
| NH-NNVN | Cục Phát hành và Kho quỹ | |
| PI | Phoenix Inox Hải Phòng | |
| TZVN | Tokyo Zairyo | |
| KCV | Kitamura | |
| GTA | GOSHI | |
| KSN | Kasanam | |
| TBHN | Toyota Boshoku | |
| KSV | Kisco Vietnam | |
| CHR | CH Robinson | |
| MH | Maiko HP | |
| NSB | Nishishiba | |
| NPK | Nippon Kodo | |
| SKK | Shikoku | |
| FCH | Fujikura HP | |
| Inoac | Inoac Vietnam | |
| TTV | Toyota Tsusho | |
| IVC | Inabata | |
| JVL | Japan Van lines | |
| OIC | K/sản Đại Dương | |
| Mitani | Aureole Mitani-HD | |
| TKM | DVVT Thế kỷ mới | |
| Svn | Hợp kim nhôm SVN | |
| Korg | Korg VN | |
| Vnpost | Tcty Bưu điện | |
| One | Onetrans Logistics | |
| TD | May XK Tân Dương | |
| Iko | Iko Thompson | |
| Lihit | Lihit Lab | |
| XMNS | Xi măng Nghi Sơn | |
| Vinatraco | TM&VT Vinatraco | |
| TT | TMTV Trường Thành | |
| Nixx | NIXX Việt Nam | |
| Mitsui | Mitsui Soko | |
| Anglo | Anglo Asia | |
| HTV | Honda Trading | |
| NL | ĐT-TM Nhật Long | |
| Soft | CN SOFT | |
| ĐT | VT&ĐL HQ Đông Tài | |
| VU | Tiếp vận Việt Úc | |
| Kvn | KVN Logistics | |
| Interlink | Interlink-MB | |
| Hanotrans | Hà Thành-Hanotrans HP |
| Điểm đi/Điểm đến/Điểm hạ (vỏ/hàng) | Diễn giải |
|---|---|
| HICT | Cảng HICT-Tân Cảng |
| HTIT | Cảng HTIT-VIMC |
| HHIT | Cảng HHIT-Hateco |
| TV | Cảng Tân Vũ, HP |
| TC128 | Cảng Tân Cảng 128, HP |
| NHDV | Cảng Nam Hải ĐV, HP |
| NDV | Cảng Nam Đình Vũ, HP |
| VIMC ĐV | Cảng VIMC ĐV, HP |
| ĐV | Cảng CP Đình Vũ, HP |
| HAIAN | Cảng Hải An, HP |
| PTSC | Cảng PTSC ĐV, HP |
| GRP | Cảng Greenport, HP |
| VIP | Cảng VIP Green, HP |
| CNH | Cảng Nam Hải, HP |
| SAOA | Bãi Sao Á, HP |
| GLC | Bãi Green Logistics, HP |
| GFT | Bãi G-Fortune, HP |
| HY | T.Hưng Yên |
| VP | T.Vĩnh Phúc |
| QN | T.Quảng Ninh |
| TB | T.Thái Bình |
| HNO | TP.Hà Nội |
| HNA | T.Hà Nam |
| HB | T.Hòa Bình |
| NA | T.Nghệ An |
| TH | T.Thanh Hóa |
| MC | TP.Móng Cái |
| TTBN | Thuận Thành, Bắc Ninh |
| HD | T.Hải Dương |
| NB | T.Ninh Bình |
| NMR | Nomura, HP |
| HP | TP.Hải Phòng |
| BG | T.Bắc Giang |
| NĐ | T.Nam Định |
| ICDQB | ICD Quảng Bình, HP |
| HHH | Bãi Hà Hưng Hải, HP |
| BHM | Bãi Hải Minh, HP |
| YUSEN | Bãi Yusen, HP |
| TASA | Bãi Tasa, HP |
| VNB | Bãi Vinabridge, HP |
| HPH | Bãi HPH Logistics, HP |
| ICDTC | ICD Tân Cảng, HP |
| SITCĐV | Bãi SITC ĐV, HP |
| GIC | Bãi Green Investment, HP |
| SINOTC | Bãi Sinokor Tâm Cảng, HP |
| BLV | Bãi Logistic Liên Việt, HP |
| CMHN | Chương Mỹ, Hà Nội |
| T/ha, PT | Thân Hà, Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| TL3, P.thọ | Thăng Long 3, B.Xuyên, Phú Thọ |
| ĐVăn 3, NB | Vnpost, Đ.Văn 3, Ninh Bình |
| VJ | Vijaco HP |
| P.Thọ | TP. Phú Thọ |
| AKIRA | Kho Akira , Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| QMHN | KCN Quang Minh, HN |
| VSIP TN | VSip Thủy Nguyên |
| TBHN | Kho TBHN, Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| TC189 | Cảng Tân Cảng 189, HP |
| ĐVăn 2, NB | Vnpost, Đ.Văn 2, Ninh Bình |
| CMHN | GSK, Chương Mỹ, Hà Nội |
| ĐVăn 4, NB | Đồng văn 4, Ninh Bình |
| TLHN | KCN Thăng long , Hà nội |
| SĐ | NM Goshi TL, Sài Đồng, Gia Lâm, HN |
| TTHD | Sanky, Tân trường, Hải Dương |
| Cảng HP | Cảng Hải Phòng |
| Lưu Kiếm, HP | Lưu Kiếm, Hải Phòng |
| MVG 2 | MVG 2 DEPOT |
| Hateco | Cty CP container quốc tế Hateco HP |
| N.Bình-P.Thọ | Ninh Bình-Phú Thọ |
| GNL | Bãi GNL |
| CLQN | KCN Cái Lân Quảng Ninh |
| MEDLOG | Bãi MEDLOG |
| BN | Bắc Ninh |
| THT | Bãi Chân Thật |
| T/ha,VJ | Hàng trả kho T/Ha mang về kho VIJACO |
| TTBN-P.Thọ | Đóng hàng kho TTBN trả HVN Phú thọ |
| TTBN-N.Bình | Đóng hàng kho TTBN trả Honda N.Bình |
| Thống Nhất, Quảng Ninh | Đồng Vải, Hạ Long, Quảng Ninh ( Cũ ) |
| Minebar H.Nam | Minebar, Đồng Văn, Hà Nam |
| T.HẢI-NMR | Đóng NMR trả Tiền hải TB mang PLs về NMR |
| KMCS | BÃI KMCS |
| KMCS | BÃI KMCS |
| MATRAN | Bãi matran |
| MATRAN | Bãi matran |
| MATRAN | Bãi matran |
| JLV | BÃI JLV |
| SVL | Bãi SVL, Hải Phòng |
| HMDV | Hải Minh Đình Vũ |
| DV | Cảng Đình Vũ |
| Tên viết tắt | Tên đầy đủ |
|---|---|
| Msc | MSC |
| Maersk | Maersk |
| CMA | CMA CGM |
| Cosco | Cosco |
| HPL | Hapag-Lloyd |
| ONE | ONE |
| Ever | Evergreen |
| HMM | Hyundai |
| ZIM | ZIM |
| YM | Yang Ming |
| WHL | Wan Hai Lines |
| VIMC | VIMC Line |
| SITC | SITC |
| KMTC | KMTC |
| TSL | TS Lines |
| HA | Heung A |
| Haian | Hai An |
| GMD | Gemadept |
| VOS | Vosco |
| VS | Viet Sun |
| GLS | GLS |
| Vinafco | Vinafco |
| Vsico | Vsico |
| JJ | Jinjiang |
| OOCL | OOCL |
| MOL | MOL |
| CNC | CNC |
| CNC | CNC |