-
Thông tin xe
-
Thông tin khách hàng
-
Bố trí phương tiện
Số xe | Tải trọng | Số Mooc | Họ và tên lái xe | Số điện thoại | Số CCCD | Nguyên quán | Ngày sinh | Lái xe | ||
40' | 20' | 20' | 40' | |||||||
15F-015.17 | 36 | 26 | 15R-11845 | 15R-12854 | Phạm Văn Huy | 0983640298 | 031074015533 | Hải Phòng | 19.11.1974 | HUY |
15F-015.45 | 36 | 24 | 15R-11912 | 15R-12686 | Lê Quang Trung | 0913376188 | 0031074008194 | Hải Phòng | 16.02.1974 | TRUNG |
15G-000.22 | 36 | 28 | 15R-12973 | 15R-12270 | Nguyễn Văn Anh | 0917212118 | 031065014251 | Hải Phòng | 18.10.1965 | ANH |
15H-096.18 | 28 | 28 | 15R-12952 | 15R - 12044 | Nguyễn Tất Trường | 0975143431 | 034085009823 | Thái Bình | 11.04.1985 | TRUONG A |
15H-098.62 | 28 | 28 | 15R-12099 | 15R-12081 | Phạm Văn Trường | 0934314011 | 031074001015 | Hải Phòng | 05.01.1974 | TRUONG |
15H-108.76 | 36 | 26 | 15R-11758 | 15R-12046 | Nguyễn Văn Lợi | 0912736344 | 031076027465 | Hải Phòng | 02.11.1976 | LOI |
15H-112.82 | 26 | 26 | 15R-11923 | Phạm Văn Sơn | 0979803877 | 031077014996 | Hải Phòng | 03.08.1977 | SON | |
15H-113.33 | 15R-11979 | 15R-01473 | Vũ Văn Quang | 0906235465 | 031085002600 | Hải Phòng | 08.07.1985 | QUANG D | ||
15H-113.54 | 33 | 26 | 15R-12041 | Phạm Văn Hậu | 0904925707 | 031072003401 | Hải Phòng | 10.05.1972 | HAU | |
15H-113.71 | 15R-12051 | |||||||||
15H-114.18 | 27 | 15R-04134 | 15R-12279 | Đào Văn Minh | 0913083486 | 01078006631 | Hải Phòng | 19.08.1978 | MINH | |
15H-114.51 | 28 | Nguyễn Tiến Thịnh | 0936606017 | 031070001709 | Hải Phòng | 18.10.1970 | THINH | |||
15H-114.57 | 15R-00754 | |||||||||
15H-116.28 | 26 | 26 | 15R-12076 | 15R-05986 | Nguyễn Đăng Khoa | 0912149893 | 031067004280 | Hải Phòng | 06.01.1967 | KHOA |
15H-117.34 | 28 | 15R-11575 | 15R-12283 | Phạm Đắc Đại | 0374360668 | 030082024686 | Hải Dương | 18.12.1982 | DAI | |
15H-118.56 | 28 | 15R-12884 | Nguyễn Anh Đức | 0913244586 | 031079006985 | Hải Phòng | 24.01.1979 | DUC | ||
15H-119.60 | 24 | 15R-12061 | 15R-01474 | Trần Trung Dũng | 0912149893 | 031068002908 | Hải Phòng | 01.09.1968 | DUNG A | |
15H-144.52 | 33 | 26 | 15R-12249 | 15R-12038 | Đinh Văn Hồng Quang | 0976821969 | 031069029367 | Hải Phòng | 17.09.1969 | QUANG B |
15LD-015.23 | 33 | 26 | 15R-12219 | 15R-01472 | Vũ Văn Cương | 039118807 | 031084017715 | Hải Phòng | 30.09.1984 | CUONG |
15LD-015.42 | 33 | 26 | 15R-12227 | Đoàn Văn Vinh | 0919386245 | 031075001066 | Hải Phòng | 08.02.1975 | VINH | |
15LD-000. 59 | ||||||||||
SUB-VNB | VNB | |||||||||
SUB-THT | THT | |||||||||
SUB-VIỆT ÚC | VIỆT ÚC | |||||||||
SUB-HP | HP | |||||||||
SUB-ĐS | ĐƯỜNG SẮT | |||||||||
SUB-HALOS | KD THUÊ | |||||||||
KD THUÊ | ||||||||||
15R-11956 | ||||||||||
Mooc VJ0068 | 27 | |||||||||
Mooc VJ0041 | 27 | |||||||||
| Mã khách hàng | Tên khách hàng |
|---|---|
| KAV | KANEMATSU VIETNAM CO.,LTD |
| GTA | GOSHI THANG LONG |
| XMNGHISON | Công ty xi măng Nghi Sơn |
| 0201914966 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI VINATRACO |
| 0202272415 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾP VẬN TRƯỜNG THÀNH |
| CTTNHHNIXX | CÔNG TY TNHH NIXX VIỆT NAM |
| 0201807202 | CÔNG TY TNHH MITSUI-SOKO VIỆT NAM |
| 0201981810-001 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS F&F – CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 0102733366 | Công ty TNHH hợp kim nhôm Anglo Asia Việt Nam |
| HTDVN | Công ty TNHH Honda Trading Việt Nam |
| 0102851320 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI NHẬT LONG |
| SOFT | Công ty TNHH Công nghiệp SOFT |
| 0201925076 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ ĐẠI LÝ HẢI QUAN ĐÔNG TÀI |
| 0201630185 | Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Việt Úc |
| KVNLOG | CÔNG TY CỔ PHẦN KVN LOGISTICS |
| 0302552166-003 | Công Ty Cổ Phần Interlink - Chi Nhánh Miền Bắc |
| 0101352858-005 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI HÀ THÀNH - HANOTRANS HẢI PHÒNG |
| STT | Mã khách hàng | Tên khách hàng | Số debit note | 20F | 40F | Loại cont | Trọng lượng hàng (Không vỏ) | Số cont | Nhập/xuất | Hãng tàu | Số bill/booking | Điểm đi (lấy vỏ/hàng) | Điểm đến | Điểm hạ (vỏ/hàng) | Thời gian | Hạn lệnh (vỏ/hàng) | Nhân viên giao nhận/PIC | Doanh thu | Ghi chú | Số xe | Lái xe | Kết hợp | KM | VJC/SUB | Xác nhận của kế toán | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | KAV | KANEMATSU VIETNAM CO.,LTD | 1 | 0 | HC | 123 | ABC124-51 | Nhập | Risa | 1CH26AA | Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng | Thuận Thành - Bắc Ninh | Vĩnh Phúc | 22/01/2026 | 12:00 | Nguyễn Văn Huyên | 12000000 | 01/24/2026 00:00 | ||||||||
| 1 | KAV | KANEMATSU VIETNAM CO.,LTD | 1 | 0 | HC | 123 | ABC124-51 | Nhập | Risa | 1CH26AA | Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng | Thuận Thành - Bắc Ninh | Vĩnh Phúc | 22/01/2026 | 12:00 | Nguyễn Văn Huyên | 12000000 | 2026-01-24T00:00:00+07:00 | ||||||||
| 2 | KAV | KANEMATSU VIETNAM CO.,LTD | 0 | 1 | RF | 1200 | ABC123-45 | Xuất | Vinashin | 1CH26AA | Chùa Vẽ | Thuận Thành - Bắc Ninh | Mê Linh - Hà Nội | 2026-01-25 | 15:00 | Nguyễn Văn Trung | 1200000000 | 2026-01-24T00:00:00+07:00 | ||||||||
| 1 | htv | 2025 | 2 | DC | 12 | caiu8978945 | Nhập | tsline | 789452300 | nam đình vũ | hà nội | lạch huyện | 02/03/2026 00:00 | 4/02/2026 | huyên | mượn vỏ đóng hàng | ||||||||||
| 1 | kav | 1 | DC | 18 | Nhập | |||||||||||||||||||||
| 4 | kav | 1 | DC | |||||||||||||||||||||||
| 1 | kav | 24 | 1 | DC | 19 | caiu8798978 | Xuất | tsline | 7894333 | 08/03/2026 00:00 |